| TT | Mã ngành | Tên ngành | Mã tổ hợp xét tuyển | Điểm trúng tuyển (thang điểm 30) |
| 1 | 7720101 | Y khoa | B00 | 27.15 |
| 2 | 7720201 | Dược học | A00 | 25.10 |
| 3 | 7720501 | Răng Hàm Mặt | B00 | 27.00 |
| 4 | 7720601 | Kĩ thuật Xét nghiệm y học | B00 | 24.83 |
| 5 | 7720602 | Kĩ thuật Hình ảnh y học | B00 | 24.49 |
| 6 | 7720301 | Điều dưỡng | B00 | 24.49 |